Bản dịch của từ Latch on to trong tiếng Việt

Latch on to

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latch on to(Verb)

lˈætʃ ˈɑn tˈu
lˈætʃ ˈɑn tˈu
01

Bám víu vào điều gì đó, thường để được giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

To be committed to something usually means seeking support or assistance.

通常是为了获得帮助或支持,才会坚持不懈地与某事保持联系。

Ví dụ
02

Hiểu rõ hoặc nắm bắt điều gì đó, đặc biệt là sau một thời gian bối rối.

To understand or grasp something, especially after a period of confusion.

要懂得或掌握某件事,尤其是在经历一段迷茫之后。

Ví dụ
03

Tham gia vào ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là một cách thân thiết hoặc bảo vệ.

To become a part of someone or something, especially in a close or protective way.

要融入某人或某事,特别是以一种亲密或保护的方式融入其中。

Ví dụ