Bản dịch của từ Late submission trong tiếng Việt

Late submission

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Late submission(Noun)

lˈeɪt səbmˈɪʃən
ˈɫeɪt səbˈmɪʃən
01

Hành động giao hoặc trình bày một cái gì đó sau thời hạn

The act of delivering or presenting something after the deadline

Ví dụ
02

Không nộp bài làm hoặc tài liệu yêu cầu đúng hạn

Failing to submit work or required material on time

Ví dụ
03

Một tài liệu hoặc mục được nộp sau ngày đến hạn

A document or item that is handed in after the due date

Ví dụ