Bản dịch của từ Latent obstruction trong tiếng Việt

Latent obstruction

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latent obstruction (Noun)

lˈeɪtənt ɒbstrˈʌkʃən
ˈɫeɪtənt ɑbˈstrəkʃən
01

Một rào cản tiềm ẩn ngăn cản sự tiến bộ hoặc dòng chảy.

A hidden barrier that prevents progress or flow

Ví dụ
02

Một sự tắc nghẽn không rõ ràng hoặc không dễ nhận thấy ngay lập tức.

A blockage that is not immediately apparent or observable

Ví dụ
03

Một trở ngại nằm ẩn sâu bên dưới và có thể không ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng.

An impediment that exists beneath the surface and may not be actively affecting function

Ví dụ