Bản dịch của từ Latent obstruction trong tiếng Việt
Latent obstruction
Noun

Latent obstruction (Noun)
lˈeɪtənt ɒbstrˈʌkʃən
ˈɫeɪtənt ɑbˈstrəkʃən
Ví dụ
02
Một sự tắc nghẽn không rõ ràng hoặc không dễ nhận thấy ngay lập tức.
A blockage that is not immediately apparent or observable
Ví dụ
