Anh - Việt

Bản dịch của từ Laughs trong tiếng Việt

laughs

VerbNoun

laughs (Verb)

/lˈæfs/
/lˈæfs/
AI

Nghĩa 01

Phát ra âm thanh và cử động trên mặt, cơ thể khi cảm thấy vui hoặc buồn cười — những biểu hiện tự nhiên của sự thích thú (ví dụ: cười khúc khích, bật cười).

To make the spontaneous sounds and movements of the face and body that are the instinctive expressions of lively amusement.

Ví dụ
Mọi người đều cười khi Sarah kể câu chuyện hài hước cuối tuần trước.Everyone laughs when Sarah tells her funny story about last weekend.
John không cười với những câu chuyện cười trong buổi gặp gỡ xã hội.John doesn't laugh at the jokes during the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cảm thấy điều gì đó buồn cười hoặc vui nên phát ra tiếng cười.

To find something funny or amusing.

Ví dụ
Cô ấy cười với những câu chuyện hài hước trong buổi họp mặt xã hội.She laughs at the funny jokes during the social gathering.
Anh ấy không cười với những cuộc thảo luận nghiêm túc về vấn đề xã hội.He doesn't laugh at serious discussions about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn tả hành động cười để bộc lộ niềm vui, sự thích thú hoặc thấy điều gì đó hài hước.

To express amusement or joy by the action of laughing.

Ví dụ
Mọi người đều cười khi Sarah kể những câu chuyện hài hước tại bữa tiệc.Everyone laughs when Sarah tells her funny stories at parties.
Không phải ai cũng cười với những câu chuyện cười giống nhau trong các buổi gặp mặt.Not everyone laughs at the same jokes during social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của laughs (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

laugh

V2

Quá khứ đơn

Past simple

laughed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

laughed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

laughs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

laughing

laughs (Noun)

/lˈæfs/
/lˈæfs/
AI

Nghĩa 01

Tiếng cười; hành động hoặc âm thanh bộc lộ niềm vui, thích thú hoặc sự buồn cười.

An expression of joy or amusement.

Ví dụ
Khán giả cười với những câu đùa hài hước của nghệ sĩ hài trong chương trình.The audience laughs at the comedian's funny jokes during the show.
Cô ấy không cười với những chủ đề nghiêm túc trong các cuộc thảo luận.She does not laugh at serious topics during discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nguồn gây thích thú, điều khiến người ta cười hoặc giải trí (một thứ mang lại niềm vui, tiếng cười).

A source of amusement.

Ví dụ
Những câu chuyện hài hước của danh hài đã mang lại nhiều tiếng cười tại sự kiện tối qua.The comedian's jokes brought many laughs during the social event last night.
Buổi gặp gỡ xã hội không có tiếng cười nào, khiến nó khá buồn tẻ.The social gathering did not have any laughs, making it quite dull.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động hoặc âm thanh khi người ta cười; tiếng cười.

The action or sound of laughing.

Ví dụ
Tiếng cười của khán giả vang lên trong rạp hát buổi hài kịch.The audience's laughs filled the theater during the comedy show.
Không phải ai cũng cười với những câu chuyện hài trong các buổi gặp gỡ.Not everyone laughs at the same jokes during social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của laughs (Noun)

SingularPlural

laugh

laughs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh