laughs
laughs (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của laughs (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | laugh |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | laughed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | laughed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | laughs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | laughing |
laughs (Noun)
Nghĩa 01
Tiếng cười; hành động hoặc âm thanh bộc lộ niềm vui, thích thú hoặc sự buồn cười.
An expression of joy or amusement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của laughs (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
laugh | laughs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "laughs" là dạng số nhiều của danh từ "laugh" trong tiếng Anh, có nghĩa là âm thanh phát ra khi con người biểu lộ sự vui vẻ hoặc hạnh phúc. Trong tiếng Anh Mỹ, "laughs" thường được sử dụng để chỉ việc cười hoặc tiếng cười trong ngữ cảnh thân mật. Ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái hài hước hơn trong một số tình huống giao tiếp. Dạng số nhiều chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hóm hỉnh hoặc trong báo chí, truyền thông.