Bản dịch của từ Lava formations trong tiếng Việt
Lava formations
Noun [U/C]

Lava formations(Noun)
lˈɑːvɐ fɔːmˈeɪʃənz
ˈɫɑvə fɔrˈmeɪʃənz
01
Các cấu trúc đá hình thành từ việc làm mát và đông đặc của magma trong nhiều hình dạng và kích thước khác nhau.
Rock formations resulting from the cooling and solidifying of molten lava in various shapes and sizes
Ví dụ
02
Các cấu trúc được hình thành từ sự tích tụ của các vật liệu núi lửa thường được tìm thấy trong các cảnh quan núi lửa.
Structures created from the accumulation of volcanic materials often found in volcanic landscapes
Ví dụ
03
Một đặc điểm địa chất tự nhiên được hình thành do sự đông đặc của dung nham sau một vụ phun trào núi lửa.
A natural geological feature formed by the solidification of lava after a volcanic eruption
Ví dụ
