Bản dịch của từ Lawn establishment trong tiếng Việt

Lawn establishment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lawn establishment(Noun)

lˈɔːn ɛstˈæblɪʃmənt
ˈɫɔn ɛˈstæbɫɪʃmənt
01

Trạng thái của một thảm cỏ mới được trồng đang được chăm sóc và duy trì.

The state or condition of having a newly planted lawn that is being cared for and maintained

Ví dụ
02

Một vùng đất cụ thể đã được chuẩn bị và gieo cỏ để sử dụng cho mục đích giải trí hoặc trang trí.

A specific area of land that has been prepared and sown with grass for recreational or decorative use

Ví dụ
03

Quá trình trồng và chăm sóc cỏ sân vườn nhằm mục đích thẩm mỹ hoặc chức năng.

The process of planting and cultivating a lawn for aesthetic or functional purposes

Ví dụ