Anh - Việt
laws
Noun
laws (Noun)
/lˈɔːz/
/ˈɫɔz/
AI
Nghĩa 01
Hệ thống các quy tắc được một quốc gia hoặc cộng đồng cụ thể công nhận để điều chỉnh hành động của các thành viên của mình
The system of rules recognized by a particular country or community as regulating the actions of its members
Ví dụ
Năm 2024, Nhật Bản sửa đổi các luật xã hội để bảo vệ người lao động lớn tuổi.In 2024, Japan changed its social laws to protect older workers.
Maria cho rằng luật xã hội không nên bỏ qua nhu cầu của công dân khuyết tật.Maria believes social laws should not ignore the needs of disabled citizens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Các quy tắc do chính phủ đưa ra và có thể được thi hành bởi tòa án
Rules made by a government that are enforceable by the courts
Ví dụ
Chính phủ ban hành luật để bảo vệ trẻ em và người cao tuổi trong xã hội.Governments make laws to protect children and older people in society.
Nếu không có luật, xã hội không thể giảm lái xe nguy hiểm một cách hiệu quả.Without laws, society cannot reduce dangerous driving effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một tuyên bố thực tế mô tả một hiện tượng tự nhiên nhất quán
A statement of fact describing a consistent natural phenomenon
Ví dụ
Các định luật của Newton giúp học sinh giải thích vấn đề an toàn giao thông trong xã hội.Newton's laws help students explain traffic safety in society.
Các chiến dịch xã hội không thể thay đổi các định luật về trọng lực.Social campaigns cannot change the laws of gravity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa