lay-by
lay-by (Noun)
Nghĩa 01 · Một phương thức mua hàng trong đó người mua đặt cọc một khoản tiền để giữ/mua trước món hàng và thanh toán phần còn lại sau (thường trong một khoảng thời gian). Sau khi đặt cọc, người bán sẽ giữ món hàng cho người mua cho đến khi trả đủ tiền hoặc đến hạn mua.
Một phương thức mua hàng trong đó người mua đặt cọc một khoản tiền để giữ/mua trước món hàng và thanh toán phần còn lại sau (thường trong một khoảng thời gian). Sau khi đặt cọc, người bán sẽ giữ món hàng cho người mua cho đến khi trả đủ tiền hoặc đến hạn mua.
A system of paying a deposit to secure an article for later purchase.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của lay-by (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ở bãi đỗ xe in a/the lay-by | Chúng tôi đã dừng lại ở một vị trí dành cho xe để nghỉ ngơi trong chuyến đi đường của chúng tôi. We stopped in a lay-by to rest during our road trip. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lay-by" là thuật ngữ chỉ một hình thức thanh toán mà khách hàng đặt cọc một phần giá trị sản phẩm để giữ sản phẩm đó cho đến khi thanh toán đầy đủ. Trong tiếng Anh Anh, "lay-by" phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "layaway". Về phát âm, "lay-by" (/ˈleɪ.baɪ/) và "layaway" (/ˈleɪəweɪ/) có sự khác biệt. Cả hai thuật ngữ đều mang ý nghĩa về việc đặt trước nhưng có thể khác nhau trong bối cảnh thương mại và luật lệ cụ thể của từng quốc gia.