lay by
PhraseVerb
lay by (Phrase)
/lˈeɪbi/
/lˈeɪbi/
AI
Ví dụ
Cô ấy quyết định để dành một ít tiền cho tuổi nghỉ hưu của mình.She decided to lay by some money for her retirement.
Họ đã đồng ý để dành một ít thức ăn dự trữ trong trường hợp khẩn cấp.They agreed to lay by some food supplies in case of emergency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lay by (Verb)
/lˈeɪbi/
/lˈeɪbi/
AI
Ví dụ
Cô ấy quyết định nghỉ việc một thời gian để tiết kiệm.She decided to lay by for a while to save up.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy cuối cùng đã tiết kiệm được một số tiền đáng kể.After years of hard work, he finally laid by a substantial amount.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy quyết định để dành một ít tiền cho các chi phí tương lai của mình.She decided to lay by some money for her future expenses.
Nhiều người trong cộng đồng cố gắng tiết kiệm một phần thu nhập của họ.Many people in the community try to lay by a portion of their income.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lay by" là một cụm từ tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua sắm để chỉ hành động đặt hàng một sản phẩm và thanh toán sau đó, hoặc trong lĩnh vực vận tải để chỉ không gian đỗ xe bên lề đường. Trong tiếng Anh Anh, "lay-by" được viết liền và thường chỉ đến bãi đậu xe, trong khi tiếng Anh Mỹ chuộng cụm từ "rest area" hơn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh địa lý của từ.