Bản dịch của từ Layover locations trong tiếng Việt

Layover locations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Layover locations(Noun)

lˈeɪəʊvɐ ləʊkˈeɪʃənz
ˈɫeɪˌoʊvɝ ˌɫoʊˈkeɪʃənz
01

Một điểm dừng hoặc tạm nghỉ trong chuyến đi, đặc biệt là giữa các đoạn của hành trình.

A stopover or pause during a trip, especially between legs of a journey.

在旅途中,尤其是在各段行程之间,休息一下或暂停一下的地方。

Ví dụ
02

Các địa điểm tạm thời dừng chân để nối chuyến hoặc các phương tiện vận chuyển khác

These are locations used as temporary stops for connecting flights or other modes of transportation.

这些地点被用作中转站,方便换乘航班或其他交通方式。

Ví dụ
03

Nơi mà du khách thường nghỉ ngơi hoặc chờ đợi, thường là ở sân bay hoặc bến xe buýt.

This is the place where travelers usually rest or wait, often at the airport or bus station.

这是旅行者常常需要歇脚或等待的地方,通常是机场或公交站。

Ví dụ