Bản dịch của từ Leading candidate trong tiếng Việt
Leading candidate
Noun [U/C]

Leading candidate(Noun)
lˈɛdɪŋ kˈændɪdˌeɪt
ˈɫidɪŋ ˈkændəˌdeɪt
01
Một người có khả năng cao nhất để thắng trong một cuộc thi hoặc bầu cử.
A person who is most likely to win in a competition or election
最有可能在比赛或投票中获胜的人。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ứng viên vượt trội hơn những người khác trong một bối cảnh so sánh.
A contender who is ahead of others in a comparative context
在比较的背景下,某个候选人比其他人更出色。
Ví dụ
