Bản dịch của từ Leading candidate trong tiếng Việt

Leading candidate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leading candidate(Noun)

lˈɛdɪŋ kˈændɪdˌeɪt
ˈɫidɪŋ ˈkændəˌdeɪt
01

Một người có khả năng cao nhất để thắng trong một cuộc thi hoặc bầu cử.

A person who is most likely to win in a competition or election

最有可能在比赛或投票中获胜的人。

Ví dụ
02

Một người hoặc một sự vật đứng ở vị trí tiên phong trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể

A person or thing that is in the forefront of a particular field or activity

在某一领域或活动中处于前沿的人或事物

Ví dụ
03

Một ứng viên vượt trội hơn những người khác trong một bối cảnh so sánh.

A contender who is ahead of others in a comparative context

在比较的背景下,某个候选人比其他人更出色。

Ví dụ