Bản dịch của từ Leading light trong tiếng Việt

Leading light

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leading light(Noun)

lˈɛdɪŋ laɪt
lˈɛdɪŋ laɪt
01

Người có ảnh hưởng hoặc đóng vai trò mẫu mực trong một lĩnh vực hoặc lĩnh vực cụ thể.

A person who is influential or serves as a role model in a particular field or area.

Ví dụ
02

Một nhân vật hướng dẫn hoặc truyền cảm hứng.

A guiding or inspiring figure.

Ví dụ
03

Một nguồn cảm hứng hoặc hướng dẫn quan trọng trong một nhóm hoặc cộng đồng.

An important source of inspiration or guidance within a group or community.

Ví dụ