Bản dịch của từ Lecture hall trong tiếng Việt
Lecture hall
Noun [U/C]

Lecture hall(Noun)
lˈɛktʃɐ hˈɔːl
ˈɫɛktʃɝ ˈhɔɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hội trường hoặc lớp học được thiết kế để giảng bài cho các nhóm đông người.
An auditorium or classroom designed for giving lectures to large groups
Ví dụ
