Bản dịch của từ Lecture hall trong tiếng Việt

Lecture hall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lecture hall(Noun)

lˈɛktʃɐ hˈɔːl
ˈɫɛktʃɝ ˈhɔɫ
01

Một phòng hoặc tòa nhà nơi diễn ra các bài giảng, thường là tại các trường cao đẳng hoặc đại học.

A room or building where lectures are held typically at a college or university

Ví dụ
02

Một không gian được trang bị chỗ ngồi cho sinh viên tham dự các buổi thuyết trình chính thức.

A space equipped with seating arrangements for students to attend formal presentations

Ví dụ
03

Một hội trường hoặc lớp học được thiết kế để giảng bài cho các nhóm đông người.

An auditorium or classroom designed for giving lectures to large groups

Ví dụ