Bản dịch của từ Legal provision trong tiếng Việt

Legal provision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal provision(Noun)

lˈiːɡəl prəvˈɪʒən
ˈɫiɡəɫ ˈprɑvɪʒən
01

Một khoản hoặc điều của một điều luật, hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý mô tả các nghĩa vụ hoặc quyền lợi cụ thể

A clause or section in a legal document, contract, or agreement that specifies particular obligations or rights.

一项法律法规、合同或协议中的条款或章节,明确规定了具体的义务或权益

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một điều kiện hoặc yêu cầu đặc biệt nào đó được quy định trong một văn bản pháp lý hoặc luật pháp

A specific requirement or condition is included in a legal or statutory document.

将特定的要求或条件纳入法律文件或法规中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động cung cấp hoặc cung ứng một thứ gì đó, thường trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý

The act of providing or supplying something, often in a formal or legal context.

提供或供应某物,通常是在正式或法律背景下的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa