Bản dịch của từ Legal provision trong tiếng Việt
Legal provision
Noun [U/C]

Legal provision(Noun)
lˈiːɡəl prəvˈɪʒən
ˈɫiɡəɫ ˈprɑvɪʒən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một điều kiện hoặc yêu cầu đặc biệt nào đó được quy định trong một văn bản pháp lý hoặc luật pháp
A specific requirement or condition is included in a legal or statutory document.
将特定的要求或条件纳入法律文件或法规中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
