Bản dịch của từ Legally responsible trong tiếng Việt

Legally responsible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legally responsible(Adjective)

lˈiːɡəli rɪspˈɒnsəbəl
ˈɫiɡəɫi rɪˈspɑnsəbəɫ
01

Có thể bị truy cứu trách nhiệm về một hành vi hoặc sự thiếu sót trước tòa án

Liable to be called to account for an act or omission in a court of law

Ví dụ
02

Có nghĩa vụ pháp lý để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoàn thành hợp đồng

Having a legal obligation to perform a duty or fulfill a contract

Ví dụ
03

Bị ràng buộc bởi luật pháp hoặc theo các điều khoản của một thỏa thuận hay hợp đồng nào đó.

Bound by law or by the terms of a certain agreement or contract

Ví dụ