Bản dịch của từ Lesser ore trong tiếng Việt

Lesser ore

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lesser ore(Noun)

lˈɛsɐ ˈɔː
ˈɫɛsɝ ˈɔr
01

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ loại quặng không phải là loại chính hoặc có giá trị nhất.

A term used to refer to a type of ore that is not the primary or most valuable type

Ví dụ
02

Một loại khoáng sản ít quan trọng hơn hoặc ít phong phú hơn mà từ đó kim loại có thể được chiết xuất.

A less significant or less abundant type of mineral from which metal can be extracted

Ví dụ
03

Một nguồn phụ hoặc thứ cấp của một khoáng sản hoặc nguyên tố cụ thể.

A subordinate or secondary source of a particular mineral or element

Ví dụ