Bản dịch của từ Let me know trong tiếng Việt
Let me know
Phrase

Let me know(Phrase)
lˈɛt mˈɛ nˈəʊ
ˈɫɛt ˈmɛ ˈnoʊ
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt chỉ ra rằng người nói muốn được thông báo về một vấn đề cụ thể
An expression indicating that the speaker wishes to be informed about a particular matter
Ví dụ
03
Một cách lịch sự để yêu cầu thông tin hoặc phản hồi
A polite way to request information or a response
Ví dụ
