Bản dịch của từ Letter of reference trong tiếng Việt

Letter of reference

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letter of reference(Idiom)

01

Một lời giới thiệu hoặc chứng thực dành cho một cá nhân.

A notice serves as an introduction or testimonial for an individual.

这是一份为个人提供推荐或证明的介绍信或推荐信。

Ví dụ
02

Một lời chứng thực bằng văn bản từ người này sang người khác thường liên quan đến phẩm chất hoặc khả năng của ai đó.

This is a written testimonial from one person to another, usually regarding someone's character or abilities.

一份书面推荐信,通常由一人对另一人的品格或能力作出评价。

Ví dụ
03

Một tài liệu đánh giá năng lực hoặc trình độ của ai đó

This is a document that provides an assessment of someone's skills or proficiency.

这是一份关于某人技能或水平的评估报告。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh