leveler
VerbNoun
leveler (Verb)
/lˈɛvələɹ/
/lˈɛvələɹ/
AI
Nghĩa 01 · Điều chỉnh hoặc đo sao cho cân bằng, nằm ngang hoặc đạt độ bằng phẳng bằng cách dùng dụng cụ cân bằng (như máy thủy chuẩn, thước cân bằng).
Ví dụ
Cô ấy cẩn thận cân bằng cơ hội cho tất cả học sinh.She carefully leveled the playing field for all students.
Anh ấy không bao giờ đưa ra cáo buộc không công bằng với bạn cùng lớp.He never levels unfair accusations against his classmates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
leveler (Noun)
/lˈɛvəlɚz/
/lˈɛvlɚz/
AI
Nghĩa 01 · Người hoặc nhóm ủng hộ sự bình đẳng xã hội, chính trị hoặc kinh tế; những người muốn xóa bỏ hoặc giảm bớt khoảng cách giàu-nghèo và bất công trong xã hội.
Ví dụ
Cô ấy là một người ủng hộ chân lý chiến đấu cho sự bình đẳng xã hội.She is a dedicated leveler fighting for social equality.
Anh ấy không phải là người ủng hộ chân lý và không ủng hộ cơ hội bình đẳng.He is not a leveler and does not support equal opportunities.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "leveler" là một danh từ chỉ một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để xác định mức độ phẳng của bề mặt hoặc để làm đều một mặt phẳng trong xây dựng và kỹ thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ "level" thường được dùng nhiều hơn để chỉ khái niệm này. Hình thức và ngữ nghĩa của từ không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể, và "leveler" chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật.