Bản dịch của từ Lex trong tiếng Việt

Lex

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lex(Verb)

lˈɛks
lˈɛks
01

(trong tin học) Thực hiện phân tích từ vựng (lexical analysis): chuyển một luồng ký tự thành một luồng token (các đơn vị từ/cú pháp) làm bước chuẩn bị trước khi phân tích cú pháp (parsing).

(computing) To perform lexical analysis; to convert a character stream to a token stream as a preliminary to parsing.

进行词法分析

Ví dụ

Lex(Noun)

lˈɛks
lˈɛks
01

Trong ngôn ngữ học, 'lex' chỉ một dạng biến hình cụ thể của từ (một dạng đã được biến đổi theo ngữ pháp: chia thì, thêm đuôi, v.v.), khác với 'lexeme' là toàn bộ tập hợp các dạng liên quan của cùng một từ gốc.

(linguistics) A specific inflected form of a word; compare lexeme.

词形变化的具体形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh