Bản dịch của từ Lex trong tiếng Việt

Lex

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lex(Noun)

lˈɛks
ˈɫɛks
01

Một từ hoặc cụm từ đặc biệt trong một ngôn ngữ hoặc lĩnh vực nghiên cứu nào đó

A word or phrase, especially within a specific language or research field.

尤指在特定语言或学科领域中的一个单词或短语

Ví dụ
02

Một cuốn từ điển hoặc vốn từ của một ngôn ngữ hoặc nhóm người nói.

A dictionary or vocabulary of a language or a group of speakers.

一本关于某种语言或某群人所用词汇的词典或字汇书。

Ví dụ
03

Một luật hoặc hệ thống các luật được cơ quan lập pháp thông qua

A bill or law passed by the legislature.

由立法机关制定的法律或法律体系

Ví dụ