Bản dịch của từ Lexical verb trong tiếng Việt

Lexical verb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lexical verb(Noun)

lˈɛksɪkəl vˈɜːb
ˈɫɛksɪkəɫ ˈvɝb
01

Một động từ có nghĩa và có thể đứng một mình như động từ chính trong một mệnh đề.

A verb that has a meaning and can stand alone as the main verb in a clause

Ví dụ
02

Ví dụ bao gồm các động từ như chạy, suy nghĩ và ăn trong tiếng Anh.

Examples include run think and eat in English

Ví dụ
03

Một động từ biểu thị một sự kiện hành động hoặc trạng thái, trái ngược với các động từ khiếm khuyết.

A verb that denotes an action event or state as opposed to auxiliary verbs

Ví dụ