Bản dịch của từ Life journey trong tiếng Việt

Life journey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life journey(Noun)

lˈaɪf dʒˈɜːni
ˈɫaɪf ˈdʒɝni
01

Một hành trình ẩn dụ hoặc theo nghĩa đen phản ánh những khát vọng, thách thức và cột mốc của một cá nhân trong suốt cuộc sống của họ.

A metaphorical or literal journey that reflects an individuals aspirations challenges and milestones throughout their life

Ví dụ
02

Quá trình liên tục của việc sống và trải nghiệm cuộc sống, bao gồm sự phát triển và trưởng thành cá nhân trong suốt thời gian của một người trên Trái đất.

The ongoing process of living and experiencing life encompassing personal growth and development during ones time on Earth

Ví dụ
03

Chuỗi sự kiện và trải nghiệm cấu thành sự tồn tại và phát triển của một cá nhân.

The series of events and experiences that constitute an individuals existence and development

Ví dụ