Bản dịch của từ Life-saving response trong tiếng Việt

Life-saving response

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life-saving response(Phrase)

lˈaɪfseɪvɪŋ rˈɛspɒns
ˈɫaɪfˈseɪvɪŋ rɪˈspɑns
01

Đề cập đến những hành động hoặc vật dụng giúp giảm thiểu hoặc ngăn chặn những nguy hiểm nghiêm trọng.

Referring to actions or items that mitigate or prevent serious dangers

Ví dụ
02

Dùng để mô tả một điều gì đó cứu sống, chẳng hạn như can thiệp y tế hoặc quy trình cấp cứu.

Used to describe something that saves a life such as a medical intervention or emergency procedure

Ví dụ
03

Thường liên quan đến những tình huống khẩn cấp, nơi cần sự hỗ trợ ngay lập tức để bảo vệ tính mạng.

Commonly associated with critical situations where immediate assistance is required to preserve life

Ví dụ