Bản dịch của từ Limb length trong tiếng Việt

Limb length

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limb length(Noun)

lˈɪm lˈɛŋθ
ˈɫɪm ˈɫɛŋθ
01

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến sức khỏe sinh học hoặc thể dục để đánh giá tỷ lệ hoặc sự phát triển.

Often used in studies related to biology health or fitness to assess proportions or growth

Ví dụ
02

Trong ngữ cảnh giải phẫu, thuật ngữ này chỉ khoảng cách giữa hai điểm trên một chi.

In the context of anatomy it refers to the distance between two points on a limb

Ví dụ
03

Chiều dài của chi thường được đo từ vai đến bàn tay hoặc từ hông đến bàn chân.

The measurement of a limbs length typically from the shoulder to the hand or from the hip to the foot

Ví dụ