Anh - Việt

Bản dịch của từ Limey trong tiếng Việt

limey

AdjectiveNoun

limey (Adjective)

/lˈaɪmi/
/lˈaɪmi/
AI

Nghĩa 01

Giống quả chanh xanh (lime); có đặc điểm, màu sắc, hương vị hoặc vẻ ngoài tương tự quả lime.

Resembling limes the fruit limelike.

Ví dụ
Các đồ uống có vị chanh tại bữa tiệc rất sảng khoái và ngon miệng.The limey drinks at the party were refreshing and flavorful.
Màu chanh của những bức tường không thu hút mọi người.The limey color of the walls does not appeal to everyone.

Nghĩa 02

(tính từ) Liên quan đến quả chanh xanh (lime) — miêu tả màu sắc, mùi vị hoặc các đặc tính của quả chanh xanh.

Of or pertaining to limes the fruit.

Ví dụ
Đồ uống chanh rất mát lạnh tại bữa tiệc hè cuối tuần trước.The limey drink was refreshing at the summer party last weekend.
Món tráng miệng chanh không thu hút nhiều khách tại sự kiện.The limey dessert did not appeal to many guests at the event.

limey (Noun)

/lˈaɪmi/
/lˈaɪmi/
AI

Nghĩa 01

Từ lóng (thô tục, mang tính xúc phạm) dùng ở Mỹ, Úc, New Zealand để chỉ một người Anh hoặc người gốc Anh — tức là người Anh hoặc người nhập cư từ Anh.

US Australia New Zealand slang derogatory An Englishman or other Briton or a person of British descent an English or British immigrant.

Ví dụ
Nhiều limey thích giờ trà như một truyền thống xã hội ở Anh.Many limeys enjoy tea time as a social tradition in England.
Không phải tất cả limey đều thích nghi dễ dàng với phong tục xã hội Mỹ.Not all limeys adapt easily to American social customs.

Nghĩa 02

(từ lóng, lỗi thời, có tính miệt thị) Một người Anh hoặc thuỷ thủ người Anh; chỉ chung người Anh (thường dùng một cách khinh miệt hoặc chế nhạo).

dated slang derogatory An English or British ship.

Ví dụ
Những thủy thủ limey đã tận hưởng thời gian ở cảng San Francisco.The limey sailors enjoyed their time at the San Francisco docks.
Nhiều người không thích thuật ngữ limey cho các thủy thủ Anh.Many people do not like the term limey for British sailors.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh