Bản dịch của từ Line art trong tiếng Việt

Line art

Noun [U] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Line art(Noun Uncountable)

lˈaɪn ˈɑːt
ˈɫaɪn ˈɑrt
01

Nghệ thuật bao gồm các đường thẳng hoặc đường cong riêng biệt được đặt trên nền thường đơn giản mà không có sự chuyển màu về sắc thái hoặc màu sắc để thể hiện các vật thể hai chiều hoặc ba chiều

Art consisting of distinct straight or curved lines placed against a usually plain background without gradations in shade or color to represent twodimensional or threedimensional objects

Ví dụ

Line art(Noun Countable)

lˈaɪn ˈɑːt
ˈɫaɪn ˈɑrt
01

Nghệ thuật bao gồm các đường thẳng hoặc đường cong riêng biệt được đặt trên nền thường đơn giản mà không có sự chuyển màu về sắc thái hoặc màu sắc để thể hiện các vật thể hai chiều hoặc ba chiều

A drawing or image made using line art

Ví dụ