Bản dịch của từ Linguistic sequence trong tiếng Việt

Linguistic sequence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Linguistic sequence(Noun)

lɪŋɡwˈɪstɪk sˈiːkwəns
ˌɫɪŋˈɡwɪstɪk ˈsikwəns
01

Một cách sắp xếp cụ thể của các từ hoặc cụm từ theo một trật tự nhất định, thường nằm trong một câu.

A specific arrangement of words or phrases in a particular order often within a sentence

Ví dụ
02

Danh sách có trật tự của các yếu tố tạo thành một biểu đạt bằng văn viết hoặc lời nói.

An ordered list of elements that constitutes a written or spoken expression

Ví dụ
03

Một tập hợp có cấu trúc của các thành phần ngôn ngữ truyền đạt ý nghĩa.

A structured set of linguistic components that convey meaning

Ví dụ