Bản dịch của từ Lint trong tiếng Việt

Lint

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lint (Noun)

lɪnt
lˈɪnt
01

Những sợi ngắn, mảnh dễ rụng từ bề mặt vải hoặc sợi khi được xử lý — ví dụ như những bụi sợi bám trên áo len, khăn hoặc trong máy giặt.

Short, fine fibres which separate from the surface of cloth or yarn during processing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại vải, ban đầu làm từ vải lanh, có một mặt xù lông nhẹ, dùng để băng bó hoặc che phủ vết thương.

A fabric, originally of linen, with a raised nap on one side, used for dressing wounds.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh