Bản dịch của từ Lip homage trong tiếng Việt

Lip homage

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lip homage(Noun)

lɪp hˈɑmɪdʒ
lɪp hˈɑmɪdʒ
01

Phần thịt mỏng ở trên và dưới tạo thành miệng, thường gọi là môi — hai mép thịt bao quanh lỗ miệng.

Either of the upper and lower fleshy parts that form the opening of the mouth.

嘴唇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lip homage(Verb)

lɪp hˈɑmɪdʒ
lɪp hˈɑmɪdʒ
01

Chạm trán hoặc đặt tay lên trán như một cử chỉ tôn kính, biểu hiện sự thờ kính, kính chào hoặc sùng bái.

Touch the forehead with ones hand as a sign of respect worship or greeting.

用手触额头以示尊敬或问候

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh