Bản dịch của từ Liquorice trong tiếng Việt
Liquorice

Liquorice (Noun)
Một chất màu đen, vị ngọt và dai, có mùi thơm đặc trưng, được làm từ nước ép rễ cây cam thảo bằng cách cô đặc/đun bay hơi; dùng làm kẹo và trong y học làm thuốc hoặc làm hương liệu.
A sweet chewy aromatic black substance made by evaporation from the juice of a root and used as a sweet and in medicine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Liquorice, hay còn gọi là cam thảo, là một loại cây thuộc họ Fabaceae, nổi bật với rễ của nó chứa glycyrrhizin, một hợp chất tự nhiên có vị ngọt. Liquorice được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và y tế, đặc biệt trong sản xuất kẹo, trà và thuốc. Trong tiếng Anh, "liquorice" được viết là "licorice" ở Mỹ, với sự khác biệt trong cách phát âm; "liquorice" thường được phát âm là /ˈlɪkərɪʃ/ trong tiếng Anh Anh, trong khi "licorice" phát âm là /ˈlɪkərɪs/ trong tiếng Anh Mỹ.
Liquorice, hay còn gọi là cam thảo, là một loại cây thuộc họ Fabaceae, nổi bật với rễ của nó chứa glycyrrhizin, một hợp chất tự nhiên có vị ngọt. Liquorice được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và y tế, đặc biệt trong sản xuất kẹo, trà và thuốc. Trong tiếng Anh, "liquorice" được viết là "licorice" ở Mỹ, với sự khác biệt trong cách phát âm; "liquorice" thường được phát âm là /ˈlɪkərɪʃ/ trong tiếng Anh Anh, trong khi "licorice" phát âm là /ˈlɪkərɪs/ trong tiếng Anh Mỹ.
