Bản dịch của từ Lithotomy position trong tiếng Việt

Lithotomy position

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lithotomy position(Noun)

lɨθˈoʊtəmi pəzˈɪʃən
lɨθˈoʊtəmi pəzˈɪʃən
01

Một tư thế phẫu thuật mà bệnh nhân nằm ngửa với hai chân nâng lên và được hỗ trợ để lộ vùng chậu.

A surgical position where the patient lies on their back with legs raised and supported in a position to expose the pelvic area.

Ví dụ
02

Một tư thế phụ khoa được sử dụng trong quá trình sinh nở hoặc kiểm tra vùng chậu.

A gynecological position used during childbirth or pelvic examination.

Ví dụ
03

Một tư thế tiêu chuẩn được sử dụng trong một số cuộc khám bệnh và thủ thuật phẫu thuật, đặc biệt trong niệu khoa và phụ khoa.

A standard position used in certain medical examinations and surgical procedures, particularly in urology and gynecology.

Ví dụ