Bản dịch của từ Live virtual meeting trong tiếng Việt
Live virtual meeting
Phrase

Live virtual meeting(Phrase)
lˈaɪv vˈɜːtʃuːəl mˈiːtɪŋ
ˈɫaɪv ˈvɝtʃuəɫ ˈmitɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hội nghị trực tuyến được tổ chức qua công nghệ hội nghị truyền hình
A digital conference was held using video conferencing technology.
一次通过视频会议技术进行的线上数字会议
Ví dụ
