Bản dịch của từ Living on the breadline trong tiếng Việt
Living on the breadline

Living on the breadline(Phrase)
Sống trong điều kiện nghèo khổ, chỉ đủ để duy trì sự sống
Living in poverty, just scraping by from day to day.
生活在贫困之中,日子过得仅靠微薄的收入度日。
Sống với mức thu nhập tối thiểu mà không có khả năng tiết kiệm hay thưởng thức điều gì.
Living paycheck to paycheck with just enough income, leaving no room for savings or leisure.
只能靠微薄的收入生活,既无法存钱,也无法奢享一番。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "living on the breadline" có nghĩa là sống trong tình trạng tài chính khó khăn, gần mức nghèo đói, thường chỉ người không đủ khả năng chi trả cho những nhu cầu cơ bản. Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt là ở Vương quốc Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ tương đương có thể là "living paycheck to paycheck", tuy nhiên, nó có sắc thái khác, nhấn mạnh vào việc thiếu hụt tài chính tạm thời hơn là tình trạng nghèo đói thường trực.
Cụm từ "living on the breadline" có nghĩa là sống trong tình trạng tài chính khó khăn, gần mức nghèo đói, thường chỉ người không đủ khả năng chi trả cho những nhu cầu cơ bản. Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt là ở Vương quốc Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ tương đương có thể là "living paycheck to paycheck", tuy nhiên, nó có sắc thái khác, nhấn mạnh vào việc thiếu hụt tài chính tạm thời hơn là tình trạng nghèo đói thường trực.
