Bản dịch của từ Living organisms trong tiếng Việt

Living organisms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Living organisms(Noun)

lˈaɪvɪŋ ˈɔːɡənˌɪzəmz
ˈɫaɪvɪŋ ˈɔrɡəˌnɪzəmz
01

Một dạng sinh vật riêng biệt như thực vật, động vật hoặc vi sinh vật.

An individual organism such as a plant, animal, or microorganism.

这是一种以植物、动物或微生物等个体形式存在的生存方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Các điều kiện phân biệt động vật và thực vật khỏi chất vô cơ gồm khả năng phát triển, sinh sản và phản ứng với các kích thích.

The distinguishing factors between animals and plants versus inorganic matter include their ability to grow, reproduce, and respond to stimuli.

动物和植物与非有机物质的主要区别在于,它们具有生长、繁殖和对刺激作出反应的能力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một sinh vật có thể phát triển khả năng tự hành động hoặc tự hoạt động độc lập

A creature capable of acting or functioning independently.

一种能够自主行动或自行运作的生物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa