Bản dịch của từ Loan car trong tiếng Việt

Loan car

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loan car(Phrase)

lˈəʊn kˈɑː
ˈɫoʊn ˈkɑr
01

Một phương tiện được nhận tạm thời để sử dụng cá nhân.

A means of transportation is accepted as a temporary measure for personal purposes.

这被视为一种临时措施,用于个人用途。

Ví dụ
02

Một chiếc xe được cung cấp để đổi lấy phí hoặc như một phần của dịch vụ

A vehicle is provided in exchange for a fee or as part of the service.

提供一辆汽车,作为收费服务的一部分或交换条件

Ví dụ
03

Một chiếc xe mượn thường được thuê trong thời gian ngắn, thường từ đại lý ô tô hoặc công ty cho thuê xe.

A car is usually borrowed for a short period, often from a dealership or a rental car company.

通常借来的汽车是指从汽车经销商或租车公司借用,时间通常不长的一种车辆。

Ví dụ