Bản dịch của từ Local number trong tiếng Việt
Local number
Noun [U/C]

Local number(Noun)
lˈəʊkəl nˈʌmbɐ
ˈɫoʊkəɫ ˈnəmbɝ
Ví dụ
02
Một mã định danh cụ thể được gán cho một đường dây điện thoại nội địa.
A specific identifier assigned to a local telephone line
Ví dụ
03
Một mã số cho dịch vụ chỉ có thể truy cập trong một mạng cục bộ.
A numerical designation for a service accessible only within a local network
Ví dụ
