Bản dịch của từ Local number trong tiếng Việt

Local number

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Local number(Noun)

lˈəʊkəl nˈʌmbɐ
ˈɫoʊkəɫ ˈnəmbɝ
01

Một con số được sử dụng để xác định một vị trí cụ thể trong một khu vực địa lý.

A number used to identify a specific location within a geographical area

Ví dụ
02

Một mã định danh cụ thể được gán cho một đường dây điện thoại nội địa.

A specific identifier assigned to a local telephone line

Ví dụ
03

Một mã số cho dịch vụ chỉ có thể truy cập trong một mạng cục bộ.

A numerical designation for a service accessible only within a local network

Ví dụ