Bản dịch của từ Local school system trong tiếng Việt

Local school system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Local school system (Noun)

lˈoʊkəl skˈul sˈɪstəm
lˈoʊkəl skˈul sˈɪstəm
01

Một mạng lưới các cơ sở giáo dục trong một khu vực địa lý cụ thể.

A network of educational institutions within a specific geographical area.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Cấu trúc chính phủ hoặc tổ chức có trách nhiệm quản lý các trường học trong một cộng đồng.

The government or organizational structure responsible for managing schools in a community.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Các chính sách và chương trình được thực hiện để quản lý giáo dục trong một khu vực địa phương.

The policies and programs implemented to administer education in a local area.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Local school system cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Local school system

Không có idiom phù hợp