Bản dịch của từ Local therapy trong tiếng Việt
Local therapy
Noun [U/C]

Local therapy(Noun)
lˈoʊkəl θˈɛɹəpi
lˈoʊkəl θˈɛɹəpi
Ví dụ
02
Các phương pháp điều trị nhằm mục đích điều trị hoặc quản lý các tình trạng theo cách cục bộ.
Therapeutic procedures that are intended to treat or manage conditions in a localized manner.
局部治疗 - 指旨在以局限方式处理或管理特定病症的疗法
Ví dụ
