Bản dịch của từ Long position trong tiếng Việt
Long position
Noun [U/C]

Long position(Noun)
lˈɔŋ pəzˈɪʃən
lˈɔŋ pəzˈɪʃən
Ví dụ
02
Chiến lược giao dịch này bao gồm việc mua một công cụ tài chính với kỳ vọng rằng giá trị của nó sẽ tăng lên.
Trading strategy involves buying a financial instrument with the expectation that its value will go up.
交易策略涉及购买某种金融工具,期待其价值会上涨。
Ví dụ
