Anh - Việt

Bản dịch của từ Long position trong tiếng Việt

long position

Noun

long position (Noun)

/lˈɔŋ pəzˈɪʃən/
/lˈɔŋ pəzˈɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Tình huống trong đó nhà đầu tư mua một chứng khoán với kỳ vọng giá của nó sẽ tăng.

A situation in which an investor buys a security expecting its price to rise.

Ví dụ
Nhiều nhà đầu tư đang nắm giữ vị thế dài hạn trong cổ phiếu Tesla.Many investors hold a long position in Tesla shares today.
Các nhà đầu tư không thích vị thế dài hạn trong các thị trường suy giảm.Investors do not prefer a long position in declining markets.

Nghĩa 02

Chiến lược giao dịch liên quan đến việc mua một công cụ tài chính với kỳ vọng rằng nó sẽ tăng giá trị.

A trading strategy that involves buying a financial instrument with the expectation that it will increase in value.

Ví dụ
Nhà đầu tư thường sử dụng vị thế mua để kiếm lợi nhuận từ cổ phiếu.Investors often use a long position to gain profits in stocks.
Nhiều người không hiểu cách thức hoạt động của vị thế mua.Many people do not understand how a long position works.

Nghĩa 03

Hành động giữ một chứng khoán hoặc hàng hóa với sự mong đợi về việc tăng giá trong tương lai.

The act of holding onto a security or commodity with the anticipation of future price appreciation.

Ví dụ
Nhà đầu tư thường giữ vị thế dài trong cổ phiếu năng lượng tái tạo.Investors often take a long position in renewable energy stocks.
Nhiều người không hiểu vị thế dài trong giao dịch chứng khoán.Many people do not understand the long position in stock trading.