Bản dịch của từ Long process dialing trong tiếng Việt

Long process dialing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long process dialing(Noun)

lˈɒŋ prˈəʊsɛs dˈaɪəlɪŋ
ˈɫɔŋ ˈproʊsɛs ˈdaɪəɫɪŋ
01

Một chuỗi các hành động hoặc bước tiến hành nhằm mục đích cụ thể.

A sequence of actions or steps taken for a specific purpose

Ví dụ
02

Một chuỗi hành động có hệ thống hướng tới một mục tiêu nhất định.

A systematic series of actions directed toward some end

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian kéo dài hoặc nỗ lực cần thiết để hoàn thành một hoạt động hoặc đạt được một kết quả.

An extended duration of time or effort needed to complete an activity or achieve a result

Ví dụ