Bản dịch của từ Long-term relationship trong tiếng Việt
Long-term relationship

Long-term relationship(Noun)
Một mối quan hệ cam kết và ổn định, coi trọng sự trung thành hơn là những mối quan hệ tạm thời hoặc thoáng qua.
A partnership where individuals prioritize commitment and stability over temporary or short-term relationships.
这是一个以承诺和稳定为优先的合作关系,而非短暂或临时的联系。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "long-term relationship" đề cập đến một mối quan hệ tình cảm hoặc lãng mạn kéo dài qua nhiều năm, đặc trưng bởi sự cam kết và ổn định giữa các cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh cũng công nhận nhưng có thể thiên về các cụm từ khác như "lasting relationship". Thực tế, "long-term relationship" nhấn mạnh yếu tố bền vững và sự phát triển tâm lý của các bên tham gia.
Thuật ngữ "long-term relationship" đề cập đến một mối quan hệ tình cảm hoặc lãng mạn kéo dài qua nhiều năm, đặc trưng bởi sự cam kết và ổn định giữa các cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh cũng công nhận nhưng có thể thiên về các cụm từ khác như "lasting relationship". Thực tế, "long-term relationship" nhấn mạnh yếu tố bền vững và sự phát triển tâm lý của các bên tham gia.
