Bản dịch của từ Long-term relationship trong tiếng Việt

Long-term relationship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long-term relationship(Noun)

lˈɔŋtɝˈm ɹilˈeɪʃənʃˌɪp
lˈɔŋtɝˈm ɹilˈeɪʃənʃˌɪp
01

Một mối quan hệ tình cảm mật thiết và bền vững giữa các đối tác kéo dài trong một khoảng thời gian dài.

A romantic and intimate relationship between couples that lasts over a long period of time.

伴侣之间持续时间较长的深厚情感与亲密关系

Ví dụ
02

Một mối quan hệ cam kết và ổn định, coi trọng sự trung thành hơn là những mối quan hệ tạm thời hoặc thoáng qua.

A partnership where individuals prioritize commitment and stability over temporary or short-term relationships.

这是一个以承诺和稳定为优先的合作关系,而非短暂或临时的联系。

Ví dụ
03

Một hợp đồng xã hội giữa các cá nhân về việc chăm sóc lẫn nhau, hỗ trợ và thường chia sẻ trách nhiệm.

A social contract among individuals involving mutual care and support, often bearing shared responsibilities.

这是一份关于个人之间互相关照和支持的社会契约,通常意味着共同承担责任。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh