Bản dịch của từ Look out for trong tiếng Việt
Look out for

Look out for(Phrase)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "look out for" mang nghĩa là cảnh giác hoặc đề phòng một điều gì đó, thường được sử dụng khi ai đó được nhắc nhở quan sát để tránh nguy hiểm hoặc tìm kiếm một điều gì đó cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt và ngữ điệu có thể khác nhau trong giao tiếp nói giữa hai vùng. "Look out for" thường gặp trong ngữ cảnh thông báo hoặc yêu cầu sự chú ý.
Cụm từ "look out for" có nguồn gốc từ các động từ tiếng Anh cổ, trong đó "look" xuất phát từ từ tiếng Bắc Âu "lǫka" có nghĩa là "nhìn", và "out" từ tiếng Anh cổ "ūtan", có nghĩa là "bên ngoài". Từ thế kỷ 19, cụm từ này đã được sử dụng để chỉ việc chú ý hoặc đề phòng điều gì đó. Ngày nay, "look out for" chủ yếu mang nghĩa "chăm sóc", "theo dõi" hoặc "tìm kiếm", thể hiện sự quan tâm và cảnh giác đối với người hoặc sự vật.
Cụm từ "look out for" xuất hiện thường xuyên trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, nó thường được sử dụng khi thảo luận về cảnh giác hoặc tìm kiếm một điều gì đó cụ thể. Trong phần Nói, người học thường ứng dụng cụm này khi đưa ra lời khuyên. Trong các tình huống đời sống hàng ngày, cụm từ này cũng thường được sử dụng để nhấn mạnh sự chú ý đối với những nguy hiểm tiềm ẩn hoặc để tìm kiếm thông tin quan trọng.
Cụm từ "look out for" mang nghĩa là cảnh giác hoặc đề phòng một điều gì đó, thường được sử dụng khi ai đó được nhắc nhở quan sát để tránh nguy hiểm hoặc tìm kiếm một điều gì đó cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt và ngữ điệu có thể khác nhau trong giao tiếp nói giữa hai vùng. "Look out for" thường gặp trong ngữ cảnh thông báo hoặc yêu cầu sự chú ý.
Cụm từ "look out for" có nguồn gốc từ các động từ tiếng Anh cổ, trong đó "look" xuất phát từ từ tiếng Bắc Âu "lǫka" có nghĩa là "nhìn", và "out" từ tiếng Anh cổ "ūtan", có nghĩa là "bên ngoài". Từ thế kỷ 19, cụm từ này đã được sử dụng để chỉ việc chú ý hoặc đề phòng điều gì đó. Ngày nay, "look out for" chủ yếu mang nghĩa "chăm sóc", "theo dõi" hoặc "tìm kiếm", thể hiện sự quan tâm và cảnh giác đối với người hoặc sự vật.
Cụm từ "look out for" xuất hiện thường xuyên trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, nó thường được sử dụng khi thảo luận về cảnh giác hoặc tìm kiếm một điều gì đó cụ thể. Trong phần Nói, người học thường ứng dụng cụm này khi đưa ra lời khuyên. Trong các tình huống đời sống hàng ngày, cụm từ này cũng thường được sử dụng để nhấn mạnh sự chú ý đối với những nguy hiểm tiềm ẩn hoặc để tìm kiếm thông tin quan trọng.
