Bản dịch của từ Look straight through somebody trong tiếng Việt

Look straight through somebody

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look straight through somebody(Verb)

lˈʊk stɹˈeɪt θɹˈu sˈʌmbˌɑdi
lˈʊk stɹˈeɪt θɹˈu sˈʌmbˌɑdi
01

Nhìn ai đó mà như không, thường biểu hiện sự thờ ơ hoặc khinh thường.

Looking at someone but not really seeing them often signals indifference or contempt.

盯着某人看却视而不见,常暗示不感兴趣或轻蔑的态度。

Ví dụ
02

Phớt lờ ai đó như thể họ không tồn tại.

Ignore someone as if they aren't even there.

假装不存在,忽视某人

Ví dụ
03

Nhận diện hoặc đánh giá ai đó là chân thành trong sáng hay giả tạo.

To perceive or judge someone as if they have nothing to hide.

判断某人是否坦率真诚,或者虚伪不实。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh