Bản dịch của từ Losing the argument trong tiếng Việt
Losing the argument

Losing the argument (Noun)
Losing the argument upset Sarah during the community meeting last night.
Việc thua cuộc tranh luận đã làm Sarah buồn trong cuộc họp cộng đồng tối qua.
John is not afraid of losing the argument about climate change.
John không sợ thua cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu.
Is losing the argument common in social discussions among friends?
Việc thua cuộc tranh luận có phổ biến trong các cuộc thảo luận xã hội giữa bạn bè không?
Losing the argument about climate change affects public opinion significantly.
Thua cuộc trong cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu ảnh hưởng lớn đến công chúng.
Many people are not losing the argument about social media's impact.
Nhiều người không thua cuộc trong cuộc tranh luận về tác động của mạng xã hội.
Are you afraid of losing the argument during the debate competition?
Bạn có sợ thua cuộc trong cuộc tranh luận tại cuộc thi không?
Losing the argument can lead to social isolation for many individuals.
Thua cuộc trong tranh luận có thể dẫn đến sự cô lập xã hội.
He is not afraid of losing the argument in public discussions.
Anh ấy không sợ thua cuộc trong các cuộc thảo luận công khai.
Is losing the argument common among friends during debates?
Thua cuộc trong tranh luận có phổ biến giữa bạn bè không?
"Có tranh cãi" là cụm từ được sử dụng để chỉ trạng thái không thắng trong một tranh luận hoặc tranh cãi. Trong ngữ cảnh này, "losing" được hiểu là không thể thuyết phục được đối phương, dẫn đến việc thua cuộc trong việc bảo vệ quan điểm. Cụm từ này đồng nhất về ngữ nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong văn viết, "argument" có thể được coi là mang tính chất chính thức hơn trong một số lĩnh vực học thuật.