Bản dịch của từ Losing the argument trong tiếng Việt
Losing the argument

Losing the argument(Noun)
Hành vi hoặc quá trình bị phát hiện là sai, sai lầm trong một điểm tranh luận.
An action or process that is discovered to be wrong or incorrect in a point of contention.
在某个争议点上被判定为错误或虚假的行为或过程。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Có tranh cãi" là cụm từ được sử dụng để chỉ trạng thái không thắng trong một tranh luận hoặc tranh cãi. Trong ngữ cảnh này, "losing" được hiểu là không thể thuyết phục được đối phương, dẫn đến việc thua cuộc trong việc bảo vệ quan điểm. Cụm từ này đồng nhất về ngữ nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong văn viết, "argument" có thể được coi là mang tính chất chính thức hơn trong một số lĩnh vực học thuật.
"Có tranh cãi" là cụm từ được sử dụng để chỉ trạng thái không thắng trong một tranh luận hoặc tranh cãi. Trong ngữ cảnh này, "losing" được hiểu là không thể thuyết phục được đối phương, dẫn đến việc thua cuộc trong việc bảo vệ quan điểm. Cụm từ này đồng nhất về ngữ nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong văn viết, "argument" có thể được coi là mang tính chất chính thức hơn trong một số lĩnh vực học thuật.
