Bản dịch của từ Losing the argument trong tiếng Việt

Losing the argument

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Losing the argument(Noun)

lˈuzɨŋ ðɨ ˈɑɹɡjəmənt
lˈuzɨŋ ðɨ ˈɑɹɡjəmənt
01

Kết quả của một vụ tranh chấp mà một bên bị xác định là sai lầm.

The outcome of a dispute where one party is found to be in the wrong.

这是一起争议的结果,其中一方被判定为错误的一方。

Ví dụ
02

Một tình huống khi ai đó không thể thuyết phục người khác đồng ý với quan điểm của mình trong một cuộc tranh luận hay thảo luận.

A situation where someone can't convince others of their viewpoint during a discussion or debate.

在讨论或辩论中,无法让他人信服你的观点的情形。

Ví dụ
03

Hành vi hoặc quá trình bị phát hiện là sai, sai lầm trong một điểm tranh luận.

An action or process that is discovered to be wrong or incorrect in a point of contention.

在某个争议点上被判定为错误或虚假的行为或过程。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh