Bản dịch của từ Losing the argument trong tiếng Việt

Losing the argument

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Losing the argument (Noun)

lˈuzɨŋ ðɨ ˈɑɹɡjəmənt
lˈuzɨŋ ðɨ ˈɑɹɡjəmənt
01

Một tình huống mà người ta không thuyết phục được người khác về quan điểm của mình trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.

A situation where one fails to convince others of their point of view during a discussion or debate.

Ví dụ

Losing the argument upset Sarah during the community meeting last night.

Việc thua cuộc tranh luận đã làm Sarah buồn trong cuộc họp cộng đồng tối qua.

John is not afraid of losing the argument about climate change.

John không sợ thua cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu.

Is losing the argument common in social discussions among friends?

Việc thua cuộc tranh luận có phổ biến trong các cuộc thảo luận xã hội giữa bạn bè không?

02

Hành động hoặc quá trình bị phát hiện ra là sai hoặc không đúng trong một điểm tranh cãi.

The act or process of being found to be incorrect or false in a point of contention.

Ví dụ

Losing the argument about climate change affects public opinion significantly.

Thua cuộc trong cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu ảnh hưởng lớn đến công chúng.

Many people are not losing the argument about social media's impact.

Nhiều người không thua cuộc trong cuộc tranh luận về tác động của mạng xã hội.

Are you afraid of losing the argument during the debate competition?

Bạn có sợ thua cuộc trong cuộc tranh luận tại cuộc thi không?

03

Kết quả của một tranh chấp trong đó một bên được xác định là sai.

The outcome of a dispute where one party is determined to be wrong.

Ví dụ

Losing the argument can lead to social isolation for many individuals.

Thua cuộc trong tranh luận có thể dẫn đến sự cô lập xã hội.

He is not afraid of losing the argument in public discussions.

Anh ấy không sợ thua cuộc trong các cuộc thảo luận công khai.

Is losing the argument common among friends during debates?

Thua cuộc trong tranh luận có phổ biến giữa bạn bè không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/losing the argument/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Losing the argument

Không có idiom phù hợp