Bản dịch của từ Lost his nerve trong tiếng Việt
Lost his nerve

Lost his nerve(Verb)
Rút lui khỏi tình huống vì mất niềm tin đột ngột.
To withdraw from a situation due to a sudden loss of confidence.
由于突然失去信心而选择退出某个局面
Do dự hoặc chần chừ trong quyết định hay hành động của mình
Hesitation or reluctance in a person's decisions or actions.
在一个人的决策或行动中表现出犹豫不决的态度。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "lost his nerve" thường được hiểu là mất tự tin hoặc can đảm để làm điều gì đó, thường sử dụng trong ngữ cảnh khi một người không còn dũng cảm để đối mặt với tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh, cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong cả British English và American English với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết giữa hai biến thể này, mặc dù ngữ điệu có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.
Cụm từ "lost his nerve" thường được hiểu là mất tự tin hoặc can đảm để làm điều gì đó, thường sử dụng trong ngữ cảnh khi một người không còn dũng cảm để đối mặt với tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh, cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong cả British English và American English với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết giữa hai biến thể này, mặc dù ngữ điệu có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.
