Bản dịch của từ Lost my balance trong tiếng Việt
Lost my balance

Lost my balance(Phrase)
Không giữ vững được thăng bằng hoặc duy trì sự cân bằng.
No longer able to keep your balance or maintain a steady state.
不再保持平衡,也无法维持稳定的状态。
Gây ra tình trạng mất cân bằng hoặc rối loạn phối hợp vận động của cơ thể.
Experiencing disturbances in the body's balance or coordination.
经历身体平衡或协调紊乱的时期。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "lost my balance" diễn tả trạng thái không còn giữ được thăng bằng, thường xảy ra khi một cá nhân không thể duy trì tư thế đứng hoặc di chuyển ổn định, dẫn đến sự ngã hoặc không ổn định. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "balance" trong nghĩa rộng hơn, bao gồm sự cân bằng tâm lý hay cảm xúc.
Cụm từ "lost my balance" diễn tả trạng thái không còn giữ được thăng bằng, thường xảy ra khi một cá nhân không thể duy trì tư thế đứng hoặc di chuyển ổn định, dẫn đến sự ngã hoặc không ổn định. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "balance" trong nghĩa rộng hơn, bao gồm sự cân bằng tâm lý hay cảm xúc.
