Bản dịch của từ Love bomb trong tiếng Việt

Love bomb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Love bomb(Noun)

lˈʌv bˈɑm
lˈʌv bˈɑm
01

Đổ nhiều tình cảm lên ai đó để thao túng hoặc gây ảnh hưởng đến họ.

To overshadow someone by expressing affection in a way that manipulates or influences them.

用大量示爱来压倒某人,以操控或影响他们。

Ví dụ
02

Dành trọn tình cảm và sự quan tâm đặc biệt cho ai đó

To give love and care to someone with a specific purpose.

为某人付出爱与关心,带有明确的目的。

Ví dụ
03

Sử dụng tình cảm như một chiến lược để kiểm soát ai đó

Using emotions as a strategy to gain control over someone.

把感情当作操控别人的策略

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh