Bản dịch của từ Low-calorie trong tiếng Việt

Low-calorie

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low-calorie(Adjective)

lˈəʊkˌælərˌi
ˈɫoʊˈkæɫɝi
01

Đề cập đến những loại thực phẩm có lượng calo thấp hơn so với các lựa chọn tiêu chuẩn hoặc điển hình

Refers to foods that are lower in calories than standard or typical options

Ví dụ
02

Chứa ít calo, thường được dùng để mô tả thực phẩm có giá trị năng lượng thấp.

Containing few calories often used to describe food that is low in energy value

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong chế độ ăn kiêng hoặc thông tin dinh dưỡng để chỉ ra lựa chọn lành mạnh hơn.

Often used in diets or nutritional information to indicate a healthier choice

Ví dụ