Bản dịch của từ Low intensity trong tiếng Việt
Low intensity

Low intensity(Adjective)
Đặc trưng bởi mức độ yếu hoặc nhẹ nhàng; không mãnh liệt.
Characterized by weakness or restraint; not strong
表现为微弱或低迷的程度;不强烈。
Dưới mức độ nào đó của cái gì đó được đo bằng sức mạnh hoặc hiệu quả.
Relating to a lower level of something measured by strength or efficiency.
指的是某事物在力量或效能方面较低的程度。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "low intensity" thường được sử dụng để chỉ mức độ thấp của một hoạt động hoặc tình huống, thường liên quan đến thể chất, cảm xúc hoặc năng lượng. Trong ngữ cảnh thể dục, "low intensity" mô tả các bài tập có cường độ thấp, thích hợp cho người mới bắt đầu hoặc những ai cần tập luyện nhẹ nhàng. Phiên bản Anh-Mỹ của cụm từ này không có sự khác biệt lớn trong viết lẫn nói, nhưng có thể thấy sự khác nhau nhỏ trong ngữ điệu hoặc cách nhấn trọng âm.
Cụm từ "low intensity" thường được sử dụng để chỉ mức độ thấp của một hoạt động hoặc tình huống, thường liên quan đến thể chất, cảm xúc hoặc năng lượng. Trong ngữ cảnh thể dục, "low intensity" mô tả các bài tập có cường độ thấp, thích hợp cho người mới bắt đầu hoặc những ai cần tập luyện nhẹ nhàng. Phiên bản Anh-Mỹ của cụm từ này không có sự khác biệt lớn trong viết lẫn nói, nhưng có thể thấy sự khác nhau nhỏ trong ngữ điệu hoặc cách nhấn trọng âm.
