Bản dịch của từ Lower structures trong tiếng Việt

Lower structures

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lower structures(Noun)

lˈəʊɐ strˈʌktʃəz
ˈɫoʊɝ ˈstrəktʃɝz
01

Trong xã hội học, điều này có thể đề cập đến các khuôn khổ xã hội cơ bản giúp duy trì trật tự xã hội.

In sociology, it can refer to the fundamental frameworks of society that uphold social order.

在社会学中,它指的是支撑社会秩序的基本社会框架。

Ví dụ
02

Thuật ngữ chỉ những yếu tố hoặc hệ thống nền tảng nằm bên trong một cấu trúc lớn hơn, thường được dùng trong xây dựng, kiến trúc hoặc sinh học

A term referring to the fundamental elements or systems within a larger structure, often discussed in the context of architecture or biology.

这个术语指的是在较大结构中起基础作用的元素或系统,通常在建筑结构或生物学的背景下被提及。

Ví dụ
03

Trong ngành ngôn ngữ học, thuật ngữ này có thể chỉ các thành phần căn bản của cấu trúc ngôn ngữ.

In linguistics, it can refer to the fundamental components of language structure.

在语言学中,它可以指一门语言结构的基本组成部分。

Ví dụ